君付け [Quân Phó]
君づけ [Quân]
くんづけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
gọi bằng \"kun\"
🔗 君・くん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
gọi bằng \"kun\"
🔗 君・くん