君主主義 [Quân Chủ Chủ Nghĩa]
くんしゅしゅぎ
Danh từ chung
chủ nghĩa quân chủ; chủ nghĩa hoàng gia
Danh từ chung
chủ nghĩa quân chủ; chủ nghĩa hoàng gia