Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
君が代蘭
[Quân Đại Lan]
きみがよらん
🔊
Danh từ chung
cây thùa lá cong
Hán tự
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
蘭
Lan
hoa lan; Hà Lan