Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
向光性
[Hướng Quang Tính]
こうこうせい
🔊
Danh từ chung
hướng sáng
Hán tự
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
性
Tính
giới tính; bản chất
Từ liên quan đến 向光性
向日性
こうじつせい
hướng quang; hướng sáng; xu hướng (trong hoa) quay về phía mặt trời