向こう気 [Hướng Khí]

向う気 [Hướng Khí]

むこうき
むこうぎ

Danh từ chung

tính hiếu chiến

🔗 向こうっ気

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

恐怖きょうふいぬこうにさせるのである。
Nỗi sợ khiến cho con chó trở nên hung dữ.
けて!こうにいるおとこじゅうっているよ。
Cẩn thận! Người đàn ông kia đang cầm súng đấy.