Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
向こう傷
[Hướng Thương]
向こう疵
[Hướng Tỳ]
むこうきず
🔊
Danh từ chung
vết sẹo trên trán
Hán tự
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
傷
Thương
vết thương; tổn thương
疵
Tỳ
vết nứt; khuyết điểm; vết xước