Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
向こうっ気
[Hướng Khí]
むこうっき
🔊
Danh từ chung
tính hiếu chiến
Hán tự
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
気
Khí
tinh thần; không khí