Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
向い波
[Hướng Ba]
向かい波
[Hướng Ba]
むかいなみ
🔊
Danh từ chung
sóng ngược
Hán tự
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
波
Ba
sóng; Ba Lan