吐きつわり [Thổ]

吐きづわり [Thổ]

吐き悪阻 [Thổ Ác Trở]

はきつわり – 吐きづわり・吐き悪阻
はきづわり – 吐きづわり・吐き悪阻

Danh từ chung

ốm nghén (khác với các dạng bệnh khác trong thai kỳ); buồn nôn và nôn khi mang thai

🔗 つわり; 食べづわり