Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
吏道
[Lại Đạo]
りどう
🔊
Danh từ chung
đạo đức công chức
Hán tự
吏
Lại
quan chức; viên chức
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý