Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名誉会員
[Danh Dự Hội Viên]
めいよかいいん
🔊
Danh từ chung
thành viên danh dự
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
誉
Dự
danh tiếng; vinh quang
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
員
Viên
nhân viên; thành viên