Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名脇役
[Danh Hiếp Dịch]
めいわきやく
🔊
Danh từ chung
vai phụ xuất sắc
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
脇
Hiếp
nách; hướng khác; nơi khác; sườn; vai trò phụ
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò