名称をつける [Danh Xưng]
名称を付ける [Danh Xưng Phó]
めいしょうをつける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đặt tên
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đặt tên