Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名目利子率
[Danh Mục Lợi Tử Suất]
めいもくりしりつ
🔊
Danh từ chung
lãi suất danh nghĩa
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
子
Tử
trẻ em
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy