名月 [Danh Nguyệt]
明月 [Minh Nguyệt]
めいげつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chung
trăng rằm
🔗 中秋の名月・ちゅうしゅうのめいげつ; 中秋・ちゅうしゅう
Danh từ chung
trăng sáng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今日は、中秋の名月です。
Hôm nay là trăng rằm tháng tám.