名寄せ [Danh Kí]
名寄 [Danh Kí]
なよせ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đối chiếu tài khoản do cùng một người nắm giữ (bởi các tổ chức tài chính); tổng hợp tên, địa chỉ, v.v.; hợp nhất các hồ sơ liên quan