Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名城
[Danh Thành]
めいじょう
🔊
Danh từ chung
lâu đài đẹp; lâu đài nổi tiếng
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
城
Thành
lâu đài