名の知れた [Danh Tri]
なのしれた
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nổi tiếng; được biết đến
🔗 名・な
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は日本では名の知れた作曲家だ。
Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.