Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同着
[Đồng Khán]
どうちゃく
🔊
Danh từ chung
đến cùng lúc
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo