Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同異
[Đồng Dị]
どうい
🔊
Danh từ chung
điểm tương đồng và khác biệt
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường