同期生 [Đồng Kỳ Sinh]
どうきせい
Danh từ chung
bạn cùng lớp; người tốt nghiệp cùng khóa
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
đô vật bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp cùng giải đấu