Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同時録音
[Đồng Thời Lục Âm]
どうじろくおん
🔊
Danh từ chung
ghi âm đồng thời
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
時
Thời
thời gian; giờ
録
Lục
ghi chép
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn