Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同族列
[Đồng Tộc Liệt]
どうぞくれつ
🔊
Danh từ chung
dãy đồng đẳng
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột