Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同房者
[Đồng Phòng Giả]
どうぼうしゃ
🔊
Danh từ chung
bạn tù
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
者
Giả
người