Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同憂
[Đồng Ưu]
どうゆう
🔊
Danh từ chung
cùng mối lo
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
憂
Ưu
u sầu; lo lắng