Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同意義
[Đồng Ý Nghĩa]
どういぎ
🔊
Danh từ chung
cùng nghĩa
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
義
Nghĩa
chính nghĩa