Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同情票
[Đồng Tình Phiếu]
どうじょうひょう
🔊
Danh từ chung
phiếu cảm tình
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
情
Tình
tình cảm
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu