1. Thông tin cơ bản
- Từ: 同地(どうち)
- Cách đọc: どうち
- Loại từ: Danh từ (thường dùng trạng ngữ nơi chốn với で/にて)
- Nghĩa khái quát: cùng nơi, cùng địa điểm, tại chính nơi đó
- Sắc thái/độ trang trọng: Trang trọng, văn bản hành chính/báo chí
- Cấu trúc thường gặp: 同地で/同地にて/同地出身/同地開催/同地産
- JLPT: Tầm N1 (từ văn viết)
- Ghi chú: Cần có ngữ cảnh nơi chốn đã nêu trước để “đồng quy chiếu”
2. Ý nghĩa chính
Cùng địa điểm (the same place): Dùng để chỉ cùng một nơi đã nhắc trước đó (cùng tỉnh/thành/phòng/hội trường...), thường xuất hiện trong tin tức, lịch sự kiện, văn bản chính thức.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 同地 vs 現地: 現地 = “tại chỗ/ở hiện trường”; 同地 = “chính nơi vừa nhắc đến (cùng nơi)”.
- 同地 vs 当地: 当地 = “địa phương này/ở đây” từ góc nhìn người nói; 同地 cần một nơi đã được nêu làm mốc tham chiếu.
- 同地 vs 同所: 同所 cũng là “cùng chỗ”, thường thấy trong ngữ cảnh pháp lý/cảnh sát; 同地 mang sắc thái khái quát hơn về địa phương/khu vực.
- 同地 vs 両地: 両地 = “cả hai nơi”; 同地 = “cùng một nơi”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trạng ngữ nơi chốn: 同地で/同地にて 開催・実施・逮捕・合流・発生
- Định ngữ: 同地出身/同地産/同地当局
- Ngữ cảnh thường gặp: Bản tin, thông cáo báo chí, lịch sự kiện, văn bản hành chính/tư pháp.
- Lưu ý: Nên có câu trước nêu rõ địa danh (Hà Nội, 福岡, 札幌...) để tránh mơ hồ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 現地 |
Liên quan |
Tại chỗ/hiện trường |
Nhấn mạnh “ở nơi xảy ra sự việc” |
| 当地 |
Liên quan |
Địa phương này |
Từ góc nhìn người nói hoặc cơ quan sở tại |
| 同所 |
Gần nghĩa |
Cùng chỗ |
Thường thấy trong văn bản pháp lý/cảnh sát |
| 別地 |
Đối nghĩa |
Nơi khác |
Chỉ khác địa điểm |
| 両地 |
Liên quan |
Cả hai nơi |
Dùng khi so sánh/đối chiếu hai địa điểm |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 同(ドウ/おな・じ): cùng, giống
- 地(チ/ジ): đất, nơi chốn, địa bàn
- Hợp nghĩa: 同(cùng)+ 地(địa điểm)→ cùng nơi/cùng địa điểm
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn phong báo chí Nhật, 同地 giúp tránh lặp lại địa danh dài dòng. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể chuyển là “tại đây”, “cùng nơi”, hoặc “ở chính địa điểm đó”. Nếu câu trước chưa xác định nơi, nên thay bằng 明確な地名 hoặc 現地.
8. Câu ví dụ
- 事件の容疑者は同地で逮捕された。
Nghi phạm của vụ án đã bị bắt tại cùng nơi đó.
- 展覧会は来週、同地にて開催される。
Cuộc triển lãm sẽ được tổ chức tại cùng địa điểm vào tuần tới.
- 彼は福岡出身で、妻も同地の出身だ。
Anh ấy quê ở Fukuoka và vợ anh cũng cùng quê đó.
- 台風は沖縄を通過し、同地では停電が続いている。
Bão đã đi qua Okinawa và tại cùng khu vực đó tình trạng mất điện vẫn tiếp diễn.
- 調査は名古屋市内で行い、翌日も同地で実施した。
Cuộc khảo sát được tiến hành trong thành phố Nagoya và hôm sau cũng thực hiện tại cùng nơi.
- 会議と懇親会は同地で行う予定です。
Dự kiến hội nghị và tiệc giao lưu sẽ diễn ra cùng địa điểm.
- 追悼式は事故現場と同地で営まれた。
Lễ tưởng niệm được tổ chức ngay tại cùng nơi với hiện trường tai nạn.
- 彼女は転勤で札幌へ移り、夫も後日同地に合流した。
Cô ấy thuyên chuyển đến Sapporo và chồng cô cũng hội ngộ tại cùng nơi đó sau đó.
- 工場は閉鎖されたが、研究部門は同地に残った。
Nhà máy đã đóng cửa nhưng bộ phận nghiên cứu vẫn ở lại cùng địa điểm.
- 取材班は同地から最新情報を伝えた。
Nhóm phóng viên đã đưa tin mới nhất từ chính nơi đó.