Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同化政策
[Đồng Hóa Chánh Sách]
どうかせいさく
🔊
Danh từ chung
chính sách đồng hóa
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách