Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同仁
[Đồng Nhân]
どうじん
🔊
Danh từ chung
lòng nhân ái phổ quát
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
仁
Nhân
nhân từ; đức hạnh