同じ穴の狐 [Đồng Huyệt Hồ]
おなじあなのきつね
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
cùng một giuộc; ngưu tầm ngưu mã tầm mã
cáo cùng hang
🔗 同じ穴のムジナ