Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
吉川神道
[Cát Xuyên Thần Đạo]
よしかわしんとう
🔊
Danh từ chung
Yoshikawa Shinto
Hán tự
吉
Cát
may mắn
川
Xuyên
sông; dòng suối
神
Thần
thần; tâm hồn
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý