Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合計点
[Hợp Kế Điểm]
ごうけいてん
🔊
Danh từ chung
tổng điểm
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân