合綴 [Hợp Chuế]
がってつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đóng thành một quyển
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đóng thành một quyển