合紙 [Hợp Chỉ]
ごうし
Danh từ chung
dán giấy (in) lên giấy dày hơn (ví dụ: bìa cứng)
Danh từ chung
dán giấy (in) lên giấy dày hơn (ví dụ: bìa cứng)