合祭 [Hợp Tế]
ごうさい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thờ cúng cùng nhau
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thờ cúng cùng nhau