Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合理性
[Hợp Lý Tính]
ごうりせい
🔊
Danh từ chung
tính hợp lý
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
性
Tính
giới tính; bản chất