1. Thông tin cơ bản
- Từ: 合理
- Cách đọc: ごうり
- Loại từ: Danh từ (trang trọng; đôi khi dùng như tính từ đuôi な trong văn viết học thuật)
- Độ phổ biến: Thấp; thường thấy trong văn viết học thuật/pháp lý. Trong giao tiếp thường dùng dạng phái sinh như 合理的・合理性.
- Lĩnh vực: Triết học, kinh tế, luật, quản trị
- Ghi chú: Thường xuất hiện trong cụm cố định hoặc với trợ từ を/の, ví dụ: 合理を欠く, 合理の観点, 合理を問う.
2. Ý nghĩa chính
- Sự hợp lý, tính có lý; trạng thái không mâu thuẫn với lẽ phải hoặc hiệu quả về phương tiện – mục đích.
- Nền tảng lý tính để biện minh cho một chính sách/quyết định (nghĩa pháp lý – học thuật).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 合理的(ごうりてき): Tính từ “mang tính hợp lý”. Dùng phổ biến nhất trong hội thoại. Ví dụ: 合理的な判断.
- 合理性(ごうりせい): Danh từ “tính hợp lý”. Trung tính, khách quan. Ví dụ: その制度の合理性.
- 合理化(ごうりか): Danh từ/動詞サ変 “hợp lý hóa, tinh gọn”. Ví dụ: 業務を合理化する.
- 合理: Ngắn gọn, sắc thái học thuật/cổ điển hơn; thường đứng trong cấu trúc cố định. Trong đa số ngữ cảnh thường nhật, thay bằng 合理的/合理性 sẽ tự nhiên hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 合理を欠く/合理の観点から/政策の合理を問う/説明に合理がない/合理より情緒を優先する.
- Sắc thái: Trang trọng, mang tính lý luận/đánh giá tính có lý. Hợp với văn bản chính sách, báo cáo, bài viết học thuật.
- Lưu ý tự nhiên: Trong nói chuyện hàng ngày, ưu tiên “合理的・合理性”. Dùng “合理” có thể nghe “cứng”, nhưng chấp nhận trong văn bản nghiêm túc.
- Kết hợp từ điển hình: 合理と公平, 合理と効率, 合理の有無, 合理の根拠.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 合理的 |
Biến thể gần nghĩa |
Hợp lý, có lý |
Dùng nhiều nhất trong hội thoại và viết thường. |
| 合理性 |
Danh từ liên quan |
Tính hợp lý |
Từ trung tính, khách quan, rất phổ biến. |
| 合理化 |
Liên quan |
Hợp lý hóa |
Nhấn vào hành động tinh gọn, tối ưu. |
| 理にかなう |
Đồng nghĩa gần |
Hợp lẽ, có lý |
Biểu đạt mềm, tự nhiên. |
| 不合理/非合理 |
Đối nghĩa |
Phi lý, không hợp lý |
Dùng để phê phán, phản biện. |
| 非効率 |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Không hiệu quả |
Gần nghĩa khi bàn về tối ưu hoá. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 合: hợp, khớp, cộng lại → “gộp lại cho đúng”.
- 理: lý, lẽ phải, nguyên lý → “trật tự/lý lẽ”.
- Hàm ý hợp chữ: “Lý lẽ phù hợp/ăn khớp” → hợp lý.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn phong luật – chính sách, dùng “合理” giúp câu gọn và “khí chất” hơn, giống trọng âm lập luận. Tuy vậy, khi cần trung tính, dễ hiểu cho số đông, “合理性” là lựa chọn an toàn. Hãy để ý tiêu điểm: nếu bạn đánh giá phẩm chất của cách làm → 合理的; nếu bạn thẩm định “tính” của chính sách → 合理性; nếu muốn văn ngắn, dứt khoát trong tiêu đề/đề mục → 合理.
8. Câu ví dụ
- その計画は合理を欠いている。
Kế hoạch đó thiếu tính hợp lý.
- 合理の観点から手順を見直す。
Xem xét lại quy trình từ quan điểm hợp lý.
- 彼の説明に合理が見出せない。
Không thể tìm thấy sự hợp lý trong lời giải thích của anh ấy.
- 政策の合理を国会で問う。
Chất vấn sự hợp lý của chính sách tại Quốc hội.
- 伝統にも合理が潜んでいることがある。
Đôi khi trong truyền thống cũng ẩn chứa sự hợp lý.
- 合理より情緒が優先された。
Cảm xúc đã được ưu tiên hơn sự hợp lý.
- 組織運営の合理と公平のバランスを取る。
Cân bằng giữa sự hợp lý và công bằng trong vận hành tổ chức.
- ルール変更の合理を丁寧に示す。
Trình bày cẩn thận sự hợp lý của việc thay đổi luật.
- これは合理に基づく結論だ。
Đây là kết luận dựa trên sự hợp lý.
- 市場の合理を過信してはいけない。
Không nên quá tin vào tính hợp lý của thị trường.