合成写真 [Hợp Thành Tả Chân]

ごうせいしゃしん

Danh từ chung

ảnh ghép

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この心霊しんれい写真しゃしん、よくできているけど、ただの合成ごうせい写真しゃしんだよ。
Bức ảnh ma này làm khá tốt nhưng chỉ là ảnh ghép thôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 合成写真