Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合憲性
[Hợp Hiến Tính]
ごうけんせい
🔊
Danh từ chung
tính hợp hiến
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
憲
Hiến
hiến pháp; luật
性
Tính
giới tính; bản chất