合意覚書 [Hợp Ý Giác Thư]
ごういおぼえがき
Danh từ chung
bản ghi nhớ thỏa thuận; bản ghi nhớ hiểu biết; thư ý định
Danh từ chung
bản ghi nhớ thỏa thuận; bản ghi nhớ hiểu biết; thư ý định