Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合意情死
[Hợp Ý Tình Tử]
ごういじょうし
🔊
Danh từ chung
tự tử đôi
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
情
Tình
tình cảm
死
Tử
chết