Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合意心中
[Hợp Ý Tâm Trung]
ごういしんじゅう
🔊
Danh từ chung
tự tử đôi
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
心
Tâm
trái tim; tâm trí
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm