Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合式
[Hợp Thức]
がっしき
🔊
Trạng từ
toàn bộ; hoàn toàn
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
式
Thức
phong cách; nghi thức