Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合字
[Hợp Tự]
ごうじ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
In ấn
chữ ghép
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
字
Tự
chữ; từ