Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合奏調
[Hợp Tấu Điều]
がっそうちょう
🔊
Danh từ chung
cao độ hòa tấu
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải