Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合名会社
[Hợp Danh Hội Xã]
ごうめいがいしゃ
🔊
Danh từ chung
công ty hợp danh
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
名
Danh
tên; nổi tiếng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
Từ liên quan đến 合名会社
パートナーシップ
quan hệ đối tác