Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合剤
[Hợp Tề]
ごうざい
🔊
Danh từ chung
hợp chất y tế
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
剤
Tề
liều; thuốc