Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合併号
[Hợp Bính Hiệu]
がっぺいごう
🔊
Danh từ chung
số báo kép
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
併
Bính
kết hợp; tụ họp; đoàn kết; tập thể
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi