Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合わせ醤油
[Hợp Tương Du]
合せ醤油
[Hợp Tương Du]
あわせじょうゆ
🔊
Danh từ chung
nước tương cá ngừ
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
醤
Tương
một loại miso
油
Du
dầu; mỡ